[Từ vựng tiếng Hàn] – Chủ đề “Sở thích” (p1)

Học tiếng Hàn Quốc – Từ vựng tiếng Hàn về “Sở thích” (từ 01-50)

1. 가족사진  => ảnh gia đình
2. 결혼사진 => ảnh cưới
3. 공원 => công viên
4. 관광 단지 => khu du lịch
5. 관광 코스 => tua du lịch
6. 관광 => thăm quan du lịch
7. 관광객 => khách du lịch
8. 관광객을 유치하다 => thu hút khách du lịch
9. 관광공원 => công viên du lịch
10. 관광국가 => nước du lịch
11. 관광단 => đoàn du lịch
12. 관광명소 => danh lam thắng cảnh
13. 관광버스 => xe buýt du lịch
14. 관광비 => chi phí di du lịch
15. 관광사업 => nganhd du lịch
16. 관광시설 => cơ sở vật chất du lịch
17. 관광안내소 =>  điểm hướng dẫn du lịch
18. 관광안내원 => nhân viên hướng dẫn du lịch
19. 관광업 => ngành du lịch
20. 관광열차  => tàu du lịch
21. 관광유람선 => thuyền du lịch
22. 관광지 => địa điểm du lịch , địa điểm thăm quan
23. 관광지도 => bản đồ du lịch
24. 관광호텔 => khách sạn du lịch
25. 구치 터널 => địa đạo củ chi
26. 국립공원 => công viên quốc gia , vườn quốc gia
27. 국토순례 => chuyến đi xuyên đất nước
28. 기차여행 => du lịch tàu hỏa
29. 꽃꽂이 => cám hóa
30. 나들이 => khách du lịch
31. 낚다 => câu (cá)
32. 낚시 => trò câu cá
33. 낚시꾼 => người đi câu cá
34. 낚시바늘 => lưỡi câu
35. 낚시질 => trò câu cá, bãi câu
36. 낚시터 => nơi câu , bãi câu
37. 낚시하다 => câu cá
38. 낚싯대 => cần câu cá
39. 낚싯줄 => dây câu
40. 노자 => lộ phí
41. 단체사진 => ảnh tập thể
42. 도보여행 => du lịch đường bộ
43. 독립궁 => dinh độc lập
44. 독사진 => ảnh chụp một mình
45. 독서 => đọc sách
46. 돌 사진 => ảnh thôi nôi
47. 동물원 => sở thú
48. 동호회 => hội hè
49. 등산가 => người leo núi
50. 등산객 => khách leo núi

 

Dạy tiếng Hàn Quốc

 

Bài học liên quan

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn nhập môn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp

Tiếng Hàn qua giáo trình

Cẩm nang tiếng Hàn