[Từ vựng tiếng Hàn] – Chủ đề “Sinh hoạt” hàng ngày (P3)

Từ vựng “Sinh hoạt” hàng ngày, sử dụng trực tiếp trong giao tiếp hàng ngày, trong các tình huống đơn giản ngắn gọn trong sinh hoạt

51 . 산 책 하 다  => Đi dạo
52 . 쇼 핑 하 다  => Đi mua sắm
53. 전화하다  => Gọi điện
54. 보 다  => Xem(TV)
55 . 신문 을 읽습니다 => Đọc báo
56. 운전하다 => Lái xe
57. 찍다  => Chụp ảnh
58 . 생각하다  => >Suy nghĩ
59 . 닫다  => Đóng cửa
60 . 벗 다  => Cởi đồ
61 . 입 다  => Mặc đồ
62 . 옷을 갈아입다 =>Thay đồ
63 .부르다 => Hat,keu,goi
64 . 노래하다  => Hát
65 . 알다  => Biết
66 . 요리하다  => Nấu(Cơm)
67 . 샤 워하다 => Tắm
68 . 그리다  => Vẽ
69 . 놀다  => Chơi
70 . 이 야 기 하 다 => Nói chuyện
71 . 대답하다  => Trả lời
72 . 아프다  => Đau
73 . 운동하다 => Tập thể dục
74 . 그립다 , 보고싶다 => Nhớ
75 . 식사하다 => Ăn 
76 . 담배를 피우다 => Hút thuốc lá
77 . 때리다 => Đánh, đập
78 . 서다 =>  Đứng
79 . 죽다  => Chết
80 . 살다  => Sống
81 . 죽이다 =>  Giết chết
82 . 취하다  => Say 
83 . 욕하다  => Chửi mắng
84 . 앉다  => Ngồi
85 . 하다 =>  Làm
86 . 씻다 =>  Rửa 
87 . 빨다 => Giặt-
88 . 청소하다  => Dọn vệ sinh
89 . 초청하다 => Mời
90 . 드리다  => Biếu, tặng
91 . 팔다 => Bán
92 . 놓다  => Đặt, để 
93 . 머무르다  => Trú, ngụ, ở
94 . 바꾸다  => Đổi, thay, chuyển
95 . 날다  => Bay
96 . 훔치다  => Ăn cắp
97 . 속이다 =>  Lừa gạt 
98 . 내려가다  => Xuống
99 . 올라가다  => -Di Lên 
100 . 주다  => Cho
91 . 팔다 => Bán
92 . 놓다  => Đặt, để 
93 . 머무르다  => Trú, ngụ, ở
94 . 바꾸다  => Đổi, thay, chuyển
95 . 날다  => Bay
96 . 훔치다  => Ăn cắp
97 . 속이다 =>  Lừa gạt 
98 . 내려가다  => Xuống
99 . 올라가다  => -Di Lên 
100 . 주다  => Cho

 

Dạy tiếng Hàn Quốc

Bài học liên quan

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn nhập môn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp

Tiếng Hàn qua giáo trình

Cẩm nang tiếng Hàn