[Tiếng Hàn chuyên ngành] – Chuyên ngành “Xây dựng” (P4)

Từ vựng chuyên ngành Xây dựng, các tên vật liệu xây dựng cơ bản

  • 볼트 M12x200 Bu lông M12x200
  • 볼트 M12x250 Bu lông M12x250
  • 볼트 M14x1690 Bu lông M14x1690
  • 볼트 M14x250 Bu lông M14x250
  • 볼트 M14x50 Bu lông M14x50
  • 볼트 M14x70 Bu lông M14x70
  • 볼트 M16x10 Bu lông M16x10
  • 볼트 M16x150 Bu lông M16x150
  • 볼트 M16x2430 Bu lông M16x2430
  • 볼트 M16x250 Bu lông M16x250
  • 볼트 M16x320 Bu lông M16x320
  • 볼트 M16x330 Bu lông M16x330
  • 볼트 M18x20 Bu lông M18x20
  • 볼트 M18x200 Bu lông M18x200
  • 볼트 M20x1200 Bu lông M20x1200
  • 볼트 M20x180 Bu lông M20x180
  • 볼트 M20x200 Bu lông M20x200
  • 볼트 M20x48 Bu lông M20x48
  • 볼트 M20x60 Bu lông M20x60
  • 볼트 M20x500 Bu lông M20x500
  • 볼트 M20x65 Bu lông M20x65
  • 볼트 M20x80 Bu lông M20x80
  • 볼트 M22x350 Bu lông M22x350
  • 볼트 M24x100 Bu lông M24x100
  • 볼트 M24x85 Bu lông M24x85
  • 볼트 M28x105 Bu lông M28x105
  • 다른 볼트 Bu lông các loại
  • 장력볼트 M16-> M50 Bu lông cường độ cao M16-M50
  • 볼트Φ22-> Φ27mm Bu lông fi 22-27mm
  • 강철 장력볼트Φ36mm, L=5-> 8m Bu lông thép cường độ cao fi 36mm, L = 5-8m
  • 볼트와 나사 너트 Bu lông và đai ốc
  • 사각 머리 볼트 M20x70 Bu lông đầu vuông M20x70
  • 수동 착암기 Búa khoan
  • 돌 수동 착암기 Búa khoan đá
  • 신축 이음의 고무 Cao su đệm khe giãn
  • 천공기(파이프) Cần khoan (ống khoan)
  • 천공기 공구 1.22m Cần khoan 1.22m
  • 천공기 공구 1.83m Cần khoan 1.83m
  • 천공기 공구 2.5m Cần khoan 2.5m
  • 천공기 D114 Cần khoan D114
  • 천공기 D32, L = 0.7m Cần khoan D32, L = 0.7m
  • 천공기 D32, L = 1.5m Cần khoan D32, L = 1.5m
  • 천공기 D38, L = 3.73m Cần khoan D38, L = 3.73m
  • 천공기 D38, L = 4.32m Cần khoan D38, L = 4.32m
  • 천공기 D89, L = 0.96m Cần khoan D89, L = 0.96m
  • 천공기 공구 L = 1.5m Cần khoan L = 1.5m
  • 천공기 공구 L = 1m Cần khoan L = 1m
  • 천공기Robbin Cần khoan Robbin
  • 천공기 공구 Φ32, L = 2.8m Cần khoan fi 32, L = 2.8m
  • 천공기 공구 Φ32mm, L = 4m Cần khoan fi 32mm, L = 4m

Dạy tiếng Hàn Quốc

Bài học liên quan

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn nhập môn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp

Tiếng Hàn qua giáo trình

Cẩm nang tiếng Hàn