[Tiếng Hàn chuyên ngành] – Chuyên ngành “Xây dựng” (P2)

Chủ đề “Nhà ở, nội thất” (Phần 2)

  • 101 > 등잔::::đèn dầu , cái chao đèn
  • 102 > 마개::::cái nút , cái nắp
  • 103 > 마당::::sân
  • 104 > 마루::::mái nhà
  • 105 > 마을l::::àng , xóm
  • 106 > 막사::::lều , trại
  • 107 > 모래::::cát
  • 108 > 모텔::::khách sạn
  • 109 > 목욕탕::::phòng tắm
  • 110 > 목재::::gỗ
  • 111 > 못::::cái đinh
  • 112 > 무허가주택::::nhà không có giấy phép
  • 113 > 묵다::::trói , cột
  • 114 > 문::::cửa
  • 115 > 문고리::::cái tay nắm cửa
  • 116 > 민박::::trú ở nhà dân
  • 117 > 민박집::::nhà dân cho người khác ở nhờ
  • 118 > 바닥::::nền nhà
  • 119 > 바닥재::::nguyên liệu làm nền
  • 120 > 방::::căn phòng
  • 121 > 방음::::chống ồn
  • 122 > 배선::::bố trí đường dây điện
  • 123 > 백열등::::bóng đèn trắng
  • 124 > 백화점::::siêu thị
  • 125 > 번지::::số ( khu phố )
  • 126 > 베란다::::lan can
  • 127 > 벽::::tường
  • 128 > 벽돌—– gạch xây dựng
  • 129 > 벽돌집::::nhà xây tường , nhà gạch
  • 130 > 별장::::biệt thự
  • 131 > 보수공사::::sửa chữa
  • 132 > 보아낭치::::thiết bị bảo vệ
  • 133 > 보육원::::nhà trẻ
  • 134 > 보일러실::::phòng để nồi hơi
  • 135 > 복덕방::::phòng môi giới bất động sản
  • 136 > 복도::::hành lang
  • 137 > 복채::::nhà chính , gian chính
  • 138 > 봉지::::mái ngói
  • 139 > 부동산::::bất động sản
  • 140 > 부수다::::đập vỡ
  • 141 > 부엌::::bếp
  • 142 > 부엌가구::::đồ dùng nhà bếp
  • 143 > 부옄방::::căn phòng bếp nhà bếp
  • 144 > 북향::::hướng bắc
  • 145 > 비닐하우스::::nhà bằng nilông
  • 146 > 빈민가::::phố dân nghèo
  • 147 > 빌딩::::tòa nhà
  • 148 > 빌라::::biệt thự
  • 149 > 사다리::::cái thang
  • 150 > 사무실::::văn phòng
  • 151 > 산장::::nhà trên núi
  • 152 > 살다::::sống
  • 153 > 살림살이::::cuộc sống
  • 154 > 상가::::khu phố buôn bán
  • 155 > 상점::::cửa hàng
  • 156 > 서재::::phòng sách
  • 157 > 서향::::hướng tây
  • 158 > 설계::::thiết kế
  • 159 > 설계도::::bản thiết kế
  • 160 > 설계하다::::thiết kế
  • 161 > 성당::::thánh đường
  • 162 > 세대::::thế hệ
  • 163 > 세부공사::::thi công chi tiết
  • 164 > 세입자::::người thuê ở
  • 165 > 셋방::::phòng cho thuê
  • 166 > 소지품::::hàng mang theo
  • 167 > 숙박::::ở trọ
  • 168 > 숙박시설::::cơ sở vật chất ở trọ
  • 169 > 슈퍼마켓::::cửa hàng , siêu thị
  • 170 > 승강기::::tháng máy
  • 171 > 시골q::::quê , nông thôn
  • 172 > 시골질::::nhà ở quê
  • 173 > 시공::::thi công
  • 174 > 시멘트::::xi măng
  • 175 > 시설::::thiết bị , cơ sở vật chất
  • 176 > 시설물::::cơ sở vật chất
  • 177 > 식당::::nhà hàng
  • 178 > 신방::::tân phòng
  • 179 > 신축::::mới xây dựng
  • 180 > 실내::::trong phòng
  • 181 > 실내장식::::trang trí trong phòng
  • 182 > 실외::::ngoài phòng
  • 183 > 아파트::::chung cư
  • 184 > 안방::::căn buồng
  • 185 > 양도세::::thuế chuyển nhượng
  • 186 > 양로원::::viện dưỡng lão
  • 187 > 양옥::::nhà kiểu tây
  • 188 > 어린이 방::::căn phòng dành cho thiếu nhi
  • 189 > 엘리베이터::::thang máy
  • 190 > 여관::::khách sạn
  • 191 > 여인숙::::nhà trọ
  • 192 > 연::::ga tàu
  • 193 > 연립주택::::tòa nhà ở có nhiều căn hộ cư xá

Hỗ Trợ Học Hán Hàn

Bài học liên quan

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn nhập môn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp

Tiếng Hàn qua giáo trình

Cẩm nang tiếng Hàn