[Tiếng Hàn chuyên ngành] – Chuyên ngành “Xây dựng” (P10)

Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành “Xây dựng”

  • Cọc ống BTCT D550 관 모양의 RC말뚝 D550
  • Cọc ống BTCT D600 관 모양의 RC말뚝 D600
  • Cọc ống BTCT D800 관 모양의 RC말뚝 D800
  • Cọc ống thép D1000 관 모양의 철근 말뚝 D1000
  • Cọc ống thép D300 관 모양의 철근 말뚝 D300
  • Cọc ống thép D500 관 모양의 철근 말뚝 D500
  • Cọc ống thép D600 관 모양의 철근 말뚝 D600
  • Cọc ống thép D800 관 모양의 철근 말뚝 D800
  • Cọc thép hình U, I cao <= 100mm I와 U형 철근 말뚝, 높이 <100mm>100mm,
  • L<10m>100mm, L<10m>100mm, L>10m I와 U형 철근 말뚝, 높이 >100mm, L>10m
  • Cọc ống BTCT D550 관 모양의 RC말뚝 D550
  • Cọc ống BTCT D600 관 모양의 RC말뚝 D600
  • Cọc ống BTCT D800 관 모양의 RC말뚝 D800
  • Cọc ống thép D1000 관 모양의 철근 말뚝 D1000
  • Cọc ống thép D300 관 모양의 철근 말뚝 D300
  • Cọc ống thép D500 관 모양의 철근 말뚝 D500
  • Cọc ống thép D600 관 모양의 철근 말뚝 D600
  • Cọc ống thép D800 관 모양의 철근 말뚝 D800
  • Cọc thép hình U, I cao <= 100mm I와 U형 철근 말뚝, 높이 <100mm>100mm,
  • L<10m>100mm, L<10m>100mm, L>10m I와 U형 철근 말뚝, 높이 >100mm, L>10m
  • Cừ gỗ  td 12×25 목제 시트파일, 단면 12×25
  • Dầu CS46 CS46 오일
  • Dầu DO DO 오일
  • Dầu bảo ôn 오일(?)
  • Dầu bôi 바르는 오일
  • Dầu bôi trơn 윤활유
  • Dầu bóng 광택 오일
  • Dầu diezen 디젤유
  • Dầu hỏa 파라핀유
  • Dầu mazút 연료유
  • Dầu thủy lực 수력 오일
  • Dầu truyền nhiệt 열을 전달하는 오일
  • Dây buộc 매는 끈
  • Dây dẫn lưỡng kim fi 2.5mm, 3mm 합금 도선 Φ2.5mm, Φ3mm
  • Dây dẫn sắt fi 3mm, fi 4mm 철 도선 Φ3mm, Φ4mm
  • Dây dẫn thép nhiều sợi 섬유성의 강철 도선
  • Dây hãm 제동 선
  • Dây kẽm buộc 1mm 아연 선 1mm
  • Dây nổ 폭발 선
  • Dây nổ chịu nước 방수 폭발 선
  • Dây thép 4 ly 강철 선 4mm
  • Dây thép D6-D8 강철 선 D6-D8
  • Dây thép fi 2.5mm 강철 선 Φ2.5mm
  • Dây thép fi 3mm 강철 선 Φ3mm
  • Dây thép fi 5 강철 선 Φ5
  • Dây thừng 노끈
  • Dây tín hiệu cuộn 150m 신호선150m
  • Dây tín hiệu cuộn 300m 신호선300m
  • Dây xích truyền động 부속품 체인
  • Dây đan 엮은 선

Học tiếng Hàn Quốc

Bài học liên quan

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn nhập môn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp

Tiếng Hàn qua giáo trình

Cẩm nang tiếng Hàn