[Tiếng Hàn chuyên ngành] – Chuyên ngành “Viễn thông” (P1)

Chủ đề: “Thông tin và truyền thông”

… 국제우편 … bưu phẩm quốc tế
… 정보사회 … xã hội thông tin
… 통신판매 … bán thông tin
… 뉴스 … bản tin
… 소식지 … bản tin , tờ tin
… 게시판 … bảng thông báo , bảng hiệu 

… 고지하다 … báo cho biết 
… 일간지 … báo ra hàng ngày
… 규격봉투 … bao thư qui chuẩn
… 비밀 … bí mật
… 국가기밀 … bí mật quốc gia

… 정보통신부 … bộ thông tin và truyền thông
… 소포 … bưu phẩm
… 우편물 … bưu phẩm
… 등기우편 … bưu phẩm bảo đảm
… 빠른 우편 … bưu phẩm nhanh

… 보통우편 … bưu phẩm thường
… 엽서 … bưu thiếp
… 그림엽서 … bưu thiếp có hình
… 두절 … cắt , ngưng
… 연락두절 … cắt đứt liên lạc

… 알리다 … cho biết
… 마우스 … con chuột
… 공고하다 … công báo
… 특보 … đặc san , thông tin đặc biệt
… 봉인 … dán chì , niêm phong
… 디스켓 … đĩa

… 전보 … điện báo
… 축전 … điện mừng
… 휴대전화 … điện thoại cầm tay
… 휴대폰 … điện thoại cầm tay
… 공중전화 … điện thoại công cộng

… 장거리전화 … điện thoại đường dài
… 시외전화 … điện thoại ngoại tỉnh
… 시내전화 … điện thoại nội hạt
… 제전화 … điện thoại quốc tế
… 무선전화기 … điện thoại vô tuyến

… 첩보 … điệp báo
… 정보원 … điệp báo viên
… 첩보원 … điệp báo viên
… 보도 … đưa tin
… 비상연락망 … đường dây nóng ( hotine)
… 전자우편 … email

… 이 메일 … email , thư điện tử
… 팩스 … FAX
… 팩시밀리 … FAX
… 송금 … gửi tiền
… 군사우편 … hòm thư quân sự
… 안내하다 … hướng dẫn

… 출력 … in ra lấy dữ liện ra
… 인터넷 … Internet
… 채널 … kênh
… 정보과학 … khoa học thông tin
… 소식불통 … không có tin tức gì
… 연락 … liên lạc

… 특종 … loại đặc biệt
… 우편번호 … mã số bưu phẩm
… 첩보망 … mạng điệp báo
… 연락망 … mạng liên lạc
… 방송망 … mạng phát sóng

… 정보망 … mạng thông tin
… 무전기 … máy bộ đàm
… 전화기 … máy điện thoại
… 프린터 … máy in
… 수화기 … máy nghe

… 호출기 … máy nhắn tin
… 무선호줄기 … máy nhắn tin vô tuyến
… 컴부터 … máy tính
… 정보산업 … ngành công nghiệp thông tin
… 도청하다 … nghe trộm

… 안내인 … người hướng dẫn
… 입력 … nhập lệch
… 통화하다 … nói chuyện điện thoại
… 하드웨어 … phần cứng
… 소프트웨어 … phần mềm

… 방송하다 … phát sóng
… 위성방송 … phát sóng qua vệ tinh
… 유선방송 … phát thanh hữu tuyến
… 대화방 … phòng đối thoại
… 누설하다 … rò rỉ , lộ ra

… 전화번호 … số điện thoại
… 광섬유 … sợi cáp quang
… 전파 … sóng điện
… 잡지 … tạp chí
… 우표 … tem

… 본체 … thân máy
… 전화카드 … thẻ điện thoại
… 연하장 … thiệp mừng năm mới
… 통신시설 … thiết bị thông tin
… 게시한다 … thông báo 

… 소통 … thông hiểu
… 통신 … thông tin
… 광통신 … thông tin bằng cáp quang
… 이동통신 … thông tin di động
… 정보화 … thông tin hóa

… 피시통신 … thông tin máy cá nhân
… 산업정보 … thông tin về công nghiệp
… 교통정부 … thông tin về giao thông
… 통신위성 … thông tin vệ tinh
… 편지 … thư

… 항공우편 … thư hàng không
… 정보수집 … thu nhập thông tin
… 우체통 … thùng thư
… 우편함 … thùng thư , hòm thư
… 접속 … tiếp xúc

… 접선 … tiếp xúc , nối
… 소식 … tin tức
… 광고지 … tờ quảng cáo
… 속포 … tốc báo , thông báo khẩn
… 전화국 … trạm điện thoại

… 기지국 … trạm thu phát sóng
… 정보교혼 … trao đổi thông tin
… 중계방송 … truyền hình qua đài khác
… 생방송 … truyền hình trực tiếp
… 생중계 … truyền hình trực tiếp

… 위성중계 … truyền hình vệ tinh
… 전송 … truyền tải , đưa
… 인공위성 … vệ tinh nhân tạo
… 구축하다 … xây dựng
… 정보처리 … xử lý thông tin

 

 Học tiếng hàn Quốc

Bài học liên quan

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn nhập môn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp

Tiếng Hàn qua giáo trình

Cẩm nang tiếng Hàn