Bài viết mới

Dạy Tiếng Hàn Quốc

Từ vựng theo chủ đề3,966 lượt xemHọc tiếng Hàn Quốc – Từ vựng tiếng Hàn về “Vật dụng gia đình” (từ  01-50)

Th8 15

Từ vựng theo chủ đề8,828 lượt xemHọc tiếng Hàn Quốc – Từ vựng tiếng Hàn về “Tâm trạng” (từ 01 – 50)

Th8 15

Từ vựng theo chủ đề5,197 lượt xemHọc tiếng Hàn Quốc – Từ vựng tiếng Hàn về “Tình cảm”  (từ 01-50)

Th8 15

Tiếng Hàn giao tiếp6,906 lượt xem1 ▶. 안녕하세요 입학수속을 하러 왔습니다 Xin chào . tôi đến làm thủ tục nhập học 2▶ . 저는 외국학생입니다. 한국말을 배우고 싶어요

Th8 14

Tiếng Hàn chuyên ngành3,474 lượt xemChủ đề: “Nguyên tố hóa học” 1. 금  => vàng 2. 은  => bạc 3. 동/구리  => đồng

Th8 14

Tiếng Hàn chuyên ngành3,381 lượt xemChủ đề: “Ngành học, học vị” 1 . 언론  => Báo chí 2 . 상업  => Thương mại 3 . 경제  => Kinh tế

Th8 14

Tiếng Hàn chuyên ngành2,478 lượt xemChủ đề: “Đào tạo” 1 . 대학교 => Đại học 2 . 학원 => Học viện 3 . 개방 대학 => Đại học mở

Th8 14

Tiếng Hàn chuyên ngành3,905 lượt xemChủ đề: “Hoạt động giáo dục” 1 . 학교 => trường học 2 . 학교에가다 => tới trường 3 . 대학교 => trường đại học

Th8 14

Từ vựng theo chủ đề4,422 lượt xemHọc tiếng Hàn Quốc – Từ vựng tiếng Hàn về “Sở thích” (từ 01-50)

Th8 14

Ngữ pháp tiếng Hàn12,660 lượt xemViết tắt trong tiếng Hàn thú vị ᄒᄒ: haha ᄏᄏ: kaka ᄌᄉ: 죄송: xin lỗi ᄀᄉ,감샤:감사: cám ơn ᄎᄏ,추카: 축하: chúc mừng ᄈᄈ,88..: bye bye ᅲᅲ,ᅮᅮ: khóc ᄋᄋ: 응 ᄋᄏ: OK OTL: hình người đang quỳ xuống lạy 여친: bạn gái 남친: bạn trai 카톡: kakaotalk 낼: 내일: mai 넘: […]

Th8 14

Từ vựng theo chủ đề4,654 lượt xemTỪ VỰNG VỀ TÍNH CÁCH  성격에 관련된 단어

Th8 13

Tiếng Hàn giao tiếp2,642 lượt xem1 ▶: 쇼핑할 게 좀 있는데.쇼핑하기 좋은곳을 한 군데 알려 주시겠어요? Tôi muốn mua một số thứ . hãy giới thiệu cho tôi một

Th8 13

Trong chuyên mục học từ vựng tiếng Hàn kỳ này, học tiếng Hàn giới thiệu đến các bạn bài học: Từ vựng tiếng Hàn nói về “Mua sắm” Phần 2

Th8 13

Tiếng Hàn giao tiếp3,623 lượt xem– Về cơ bản phần sân vườn tồn trọng thiết kế cũ của ABC Vina, hiện giờ còn phần sân vườn quanh nhà thép đề nghị đơn vị thiết kế hoàn thiện nốt phần bản vẽ theo hiện trạng thực.

Th8 13

Trong chuyên mục Từ vựng tiếng Hàn kỳ này, học tiếng Hàn giới thiệu đến các bạn bài học: Các từ nói về phương tiện giao thông.

Th8 13

Trong chuyên mục Từ vựng tiếng Hàn kỳ này, học tiếng Hàn chia sẽ đến các bạn bài học: Từ vựng tiếng Hàn về Thành ngữ liên quan “Bánh Tteok”

Th8 12

Tiếng Hàn giao tiếp8,221 lượt xem1. 맥주병 Ý nghĩa là chỉ người không biết bơi 2. 발이 넓다。Chỉ người có bàn chân to ( có thế lực,

Th8 12

Ngữ pháp tiếng Hàn11,472 lượt xemMẪU CÂU CƠ BẢN: Hãy cùng đặt câu nhé các bạn I. Động từ +기위하여…   Để…

Th8 12

Cẩm nang tiếng Hàn3,438 lượt xemI. Nối Âm (연음화): 1. Âm tiết thứ nhất tận cùng bởi phụ âm (받침), âm tiết thứ hai bắt đầu bởi phụ âm câm (이응): 

Th8 12

Ngữ pháp tiếng Hàn8,721 lượt xem1.꼭 : Chắc chắn (오늘 꼭 올거지?) 2.그래서 : Cho nên (비가와 그래서 오늘 못가요)

Th8 11

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn nhập môn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp

Tiếng Hàn qua giáo trình

Cẩm nang tiếng Hàn