[Ngữ pháp tiếng Hàn] – Trình độ Sơ cấp “Danh từ + 에, 에게, 한테, 께”

Chỉ phương hướng của hành động, đặt sau các danh từ, chỉ phương hướng liên quan đến danh từ đó, có nghĩa: cho, với, về, đối với.

Cấu trúc:

동생 + 에게 = 동생에게 (cho em, với em)
선생님 + 께 = 선생님께 (với thầy giáo)
친구 + 한테 = 친구 한테 (với bạn)
꽃 + 에 = 꽃에 (…cho hoa)

Lưu ý:

* “한테” đuợc dùng nhiều trong khẩu ngữ.

* “” dùng trong trường hợp tôn kính.

* “에게, 한테, ” được dùng cho người và động vật, còn các trường hợp khác dùng “”.

Ví dụ:

- 개한테 밥을 준다: Cho chó ăn cơm
- 나한테 할말이 있어요?: Anh có gì muốn nói với tôi không?
- 남동생에게 편지를 보내요: Gửi thư cho em trai
- 사장님께 말씀을 드렸어요: Tôi đã nói chuyện với giám đốc
- 선생님께 전화를 했어요: Gọi điện thoại cho thày giáo
- 꽃에 물을 줍니다: Tưới nước cho hoa
- 집에 전화 했어요?: Gọi điện về nhà chưa?

 

Tự học Hàn Việt

Bài học liên quan

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn nhập môn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp

Tiếng Hàn qua giáo trình

Cẩm nang tiếng Hàn