Từ vựng “Trường, lớp”

Trường  học

유치원  Nhà trẻ

초등학교  Tiểu học 

중학교  Trung học

고등학교  Trung học Phổ thông

대학교  Đại học

대학원  Cao học

교실  Lớp học

수업  Tiết học

쉽다  Dễ

어렵다  Khó

학기초  Đầu học kì

학기말  Cuối học kì

시가표  Thời khóa biểu

학년  Năm học

졸업하다  Tốt nghiệp

철자  Viết

문장  Câu

선생님  Thầy giáo

학생  Học sinh

대학생  Sinh viên

연구하다  Nghiên cứu

질문하다  Hỏi

가르치다  Dạy

문자  Ngữ pháp

단어  Từ

독학하다  Tự học

그만두다  Từ bỏ

무료  Miễn phí

새로운  Mới

토론하다  Thảo luận

마침표  Dấu chấm

불업증서  Bằng tốt nghiệp

종  Chuông

정보학  Thông tin

대문자  Viết hoa

더하다(빼다)  Tăng(giảm)

 

Các môn học 

수학  Toán
물리  Lý

화학  Hóa

생물  Sinh

역사  Lịch sử

지리  Địa lý

음악  Âm nhạc

운동장  Sân vận động

 

Đồ dùng học tập

불핀  Phấn

공책  Vở

펜  Bút mực

연피통  Hộp bút

볼펜  Bút bi

연필  Bút chì

지우개  Tẩy

곱하다  Nhân

나누다  Chia

자  Thước kẻ

색연필  Bút màu

그림책  Sách tranh

놀다  Chơi

컴퓨터  Máy tính

시험  Thi

더하기  Cộng

빼셈  Trừ

 Dạy tiếng Hàn Quốc

Bài học liên quan

Xem nhiều nhất

Bài học mới nhất