[Từ vựng tiếng Hàn] – Chủ đề “Tháng”

Học tiếng Hàn – Từ vựng tiếng Hàn chủ đề về “Tháng”

Tháng giêng 일월 

ilwol

Tháng hai 이월 

iwol

Tháng ba

삼월

samwol

Tháng tư

사월

sawol

Tháng năm 오월 

owol

Tháng sáu 유월 

yuwol

Đó là sáu tháng.

이것은 육 개월이에요.

ikeoteun yuk kaewo-rieyo.

Tháng giêng, tháng hai, tháng ba,

일월, 이월, 삼월,

ilwol, iwol, samwol,

Tháng tư, tháng năm và tháng sáu. 사월, 오월, 유월. 

sawol, owol, yuwol.

Tháng bảy 칠월 

chilwol

Tháng tám

팔월

palwol

Tháng chín

구월

kuwol

Tháng mười 시월 

shiwol

Tháng mười một

십일월

shibilwol

Tháng mười hai 십이월 

shibiwol

Đó cũng là sáu tháng.

이것도 육 개월이에요.

ikeot-do yuk kaewo-rieyo.

Tháng bảy, tháng tám, tháng chín,

칠월, 팔월, 구월,

chilwol, palwol, kuwol,

Tháng mười, tháng mười một và tháng mười hai.

시월, 십일월, 십이월.

shiwol, shibilwol, shibiwol.

Học tiếng Hàn Quốc

Bài học liên quan

Xem nhiều nhất

Bài học mới nhất