[Từ vựng tiếng Hàn] – Chủ đề “Sinh hoạt hàng ngày” (P2)

Từ vựng sinh hoạt hàng ngày, làm phong phú hơn vốn từ vựng, những từ hàng ngày bạn cần có để giao tiếp

1. 소리치다  => Gọi
2 . 기다리다  => Đợi
3 . 찾다  => Tìm
4 . 기대다  => Dựa vào
5 . 잡다  => Nắm
6 . 옮기다  => Chuyển
7 . 떨어지다  => Rơi
8 . 내려놓다 => Bỏ xuống
9 . 대다  => Sờ
10 . 열다  => Mở ra
11 . 닫다  => Đóng
12 . 붓다  => Đổ
13 . 채우다  => Lấp đầy, điền đầy
14 . 흔들다  => Dao động
15 . 비우다  => Bỏ trống
16 . 던지다  => >Ném
17 . 잡다  => Bắt, nắm
18 . 밀다  => Đẩy
19 . 깨뜨리다  => Đánh vỡ
20 . 따르다  => Đi theo
21 . 당기다  => Kéo
22 . 도망가다  =>  Bỏ chạy
23 . 미끄럽다 =>Trượt
24 . 가다  => Đi
25 . 숨기다 => Giấu
26 . 오다  =>  Đến
27 . 먹다  => Ăn
28 . 공부하다 =>Học
29 . 마시다  => Uống
30 . 일하다  => Làm việc
31 . 만나다  => Gặp
32 . 모르다  => Không biết
33 . 말하다  => Nói
34 . 사랑하다  => Yêu
35 . 듣다  => Nghe
36 . 울다  => Khóc
37 . 읽다  => Đọc
38 . 사다  => Mua
39 . 쓰다  => Viết
40 . 팔다  => Bán
41 . 이해하다  => Hiểu
42 . 웃다  => Cười
43 . 좋아하다 => Thích 
44 . 주다  => Cho --받다---Nhan
45 . 가르치다  => Dạy học
46 . 쉬다  => Nghỉ ngơi
47 . 세탁하다  => Giặt giũ
48 .집을 닦다 Lau nhà 
49. 청소하다-Don dep
50. 세 수 하 다  =>  Rửa tay/mặt

 

Dạy tiếng Hàn Quốc

Bài học liên quan

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn nhập môn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp

Tiếng Hàn qua giáo trình

Cẩm nang tiếng Hàn