Từ vựng “Quần, áo” (p2)

61 .  치마, 옷자락 => Váy, phầnn váy của áo đầm
62 .  서류 가방, 브리프 케이스  => Cặp giấy, cặp tài liệu
63 .  레인코트, 비옷 => Áo mưa, áo khoác đi mưa
64 .  조끼 Áo gi-lê
65 .  스리피스 슈트, 3 개 한 벌의 정장  => Quần áo ba chiếc (của phụ nữ gồm váy hoặc quần, áo sơ mi và áo ngoài; của nam giới gồm có quần, áo gilê và áo vét-tông)
66 .  주머니, 포켓  => Túi áo, túi quần
67 .  로퍼  => Giày sục, giày lười
68 .  모자 => Mũ lưỡi trai, mũ vải
69 .  안경  => Kính, c0p kính
70 .  제복, 군복, 교복, 유니품 => Đồng phục

71 .  셔츠  => Áo sơ mi
72 .  타이  => Cà vạt
73 .  신, 신발, 슈, 구두  => Giày
74 .  속셔츠  => Áo lót (áo mặc bên trong áo sơ mi ,sát với da)
75 .  사각 팬티 => Quân lót ống rộng của đàn ông
76 .  팬티  => Quân đùi, quần lót (quần ngấn củaa đàn ông, con trai)
77 .  국부 보호대 => Quần lót thể thao
78 .  팬티 스타킹  => Quần chật ống; áo nịt
79 .  스타킹  => Vớ dài, bít tất dài
80 .  내복  => Quần ngủ cotton, bộ ngủ cotton

81 .  하프슬립  => Chân váy ngủ
82 .  캐미솔  => Áo ngủ ngắn
83 .  풀슬립 => Váy ngủ dài
84 .  (비키니) 팬티  => Quần trẻ¬ con ,xì líp(đàn bà )
85 .  팬티 => Quần đùi, xì líp(đàn bà)
86 .  브라, 브래지어 => Áo lót
87 .  양말[가터] 벨트  => Thắt lưng vòng dạng ngắn
88 .  거들  => Thắt lưng, vòng đa dạng lửng
89 .  니속스  => Tất gối
90 .  양말  => Tất chân

91 .  실내화, 슬리퍼 => Dép đi trong nhà
92 .  파자마, 잠옷  => Pijama, quần áo ngủ
93 .  목욕 가운, 화장복  => Áo choàng tắm
94 .  잠옷, 나이트 가운  => Áo ngủ (dạng áo váy dài )
95 .  남방  => áo sơ mi
96 .  나시  => áo hai dây
97 .  티셔츠  => áo phông
98 .  원피스  => đầm
99 .  스커트  => váy
100 .  미니 스커트  => váy ngắn

101 .  반바지  => quần sọt
102 .  청바지  => quần jean
103 .  잠옷  => áo ngủ
104 .  반팔 => áo ngắn tay
105 .  긴팔 => áo dài tay
106 .  조끼 => áo gi-lê
107 .  외투 => áo khoác,áo choàng
108 .  비옷/우비 => áo mưa
109 .  내의  => quần áo lót
110 .  티셔츠  => áo T-shirt

111 .  양복 => com lê
112 .  슬리프  => dép đi trong nhà (slipper)
113 .  신발  => giầy dép
114 .  손수건 => khăn tay
115 .  숄  => khăn choàng vai (shawl)
116 .  스카프  => khăn quàng cổ (scarf)
117 .  앞치마  => tạp dề
118 .  벨트  => thắt lưng (belt)
119 .  면 => cotton
120 .  마 => hemp – sợi gai dầu

121 .  모 => fur -lông thú
122 .  견 => silk -lụa
123 .  레이온 => rayon -tơ nhân tạo
124 .  나일론 => nylon
125 .  울 => wool-len
126 .  옷을 입다  => mặc quần áo
127 .  신을 신다  => đi giày,mang giày
128 .  신을 벗다  => cởi giày
129 .  양말을 신다  => đi tất,mang tất
130 .  모자를 쓰다  => đội mũ

131 .  안경을 쓰다 => đeo kính
132 .  장갑을 끼다  => đeo găng tay
133 .  넥타이를 매다 => đeo cà vạt
134 .  시계를 차다 => đeo đồng hồ

Dạy tiếng Hàn Quốc

Bài học liên quan

Xem nhiều nhất

Bài học mới nhất