Từ vựng chuyên ngành “May mặc” (p2)

61.품명…… tên hàng
62.원단 …… vải chính
63.안감…….. vải lót
64.배색…… vải phối
65.심지…… mếch
66.봉사 ……chỉ
67.아나이도 ……alaito
68.지누이도 …..chỉ chắp
69.스테치사 ….chỉ diễu
70.다데테이프 …..mếch cuận thẳng

71.바이어스테이프 ……..mếch cuận chéo
72.암흘테이프 ……..mếch quận nách
73.양면테이프 …..mếch quận hai mặt
74.지퍼…… khóa kéo
75.코아사 …..chỉ co dãn
76.니켄지퍼………khóa đóng
77.스넷 …..cúc dập
78.리뱃…… đinh vít
79.아일렛 …….ure
80.매인라벨…… mác chính

81.캐어라벨…… mác sườn
82.품질보증택 ……thẻ chất lượng
83.플리백 ……..túi ly lon
84.사이트라밸 ……..mác cỡ
85.옷걸이 …..móc áo
86.박스 ……..thùng cát ton
87.택핀고리 …..đạn nhựa
88.부자재 ……nguyên phụ liệu
89.족가위 ……kéo bấm
90.샤프 …..bút chì kim

91.샤프짐…… ruột chì kim
92.칼 …..dao
93.지우개 ……hòn tẩy
94.송굿 ……cái dùi
95.줄자 …..thước dây
96.바보펜 …..bút bay màu
97.시로시펜 …..bút sang dấu
98.색자고 …..phấn màu
99.손바늘 …..kim khâu tay
100.실 ……chỉ

101.미싱바늘 ……kim máy may
102.오바로크바늘 …..kim vắt sổ
103.나나인치바늘 ……kim thùa bằng
104.스쿠이바늘…… kim vắt gấu
105.QQ바늘…… kim thùa tròn
106.미싱 ……máy may
107.미싱가마 …..ổ (máy may)
108.북집 …….thoi
109.보빙알 …..suốt
110.특종미싱 ……máy chuyên dụng

111.연단기…… máy cắt đầu xà
112.재단칼 ……dao cắt
113.넘버링 …..sổ
114.스티커 ……cỡ mác
115.재단판 …….bàn cắt
116.원단난단……. vải Nadan
117.우라난단 …… ura Nadan
118.테끼페턴….. tekki peteon
119.노로발….. chân vịt

Dạy tiếng Hàn Quốc

Bài học liên quan

Xem nhiều nhất

Bài học mới nhất