Một số từ Hán Hàn thông dụng

Một số từ Hán Hàn thông dụng, trong quan hệ hàng ngày

1 気分, Khí phân → 기분: Tâm trạng
2 約束, Ước thúc→ 약속: Cam kết
3 関係, Quan hệ → 관계: Quan hệ
4 調味料, Điều vị liệu→ 조미료: Gia vị
5 高速道路, Cao tốc đạo lộ→ 고속도로: Đường cao tốc
6 計算, Kết toán→ 계산: tính toán
7 市民, Thị dân→ 시민: Công dân
8 三分, Tam Phân→ 삼분: 3 phút
9 有利, Hữu lợi→ 유리: Có lợi
10 教科書, Giáo khoa thư→ 교과서: Sách giáo khoa
11 茶, Trà→ 차, trà
12 三角, Tam giác→ 삼각: tam giác
13 算数, Toán số→ 산수: Số học
14 料理, liệu lý→ 요리: Nấu ăn

Hỗ trợ học Hán Hàn

Bài học liên quan

Xem nhiều nhất

Bài học mới nhất