ngu phap tieng han

TÀI LIỆU ÔN THI QUỐC TỊCH I. Văn hóa: ● 대명절: 설날, 추석, 단오, 한식 – 설날에먹는음식? Món ăn ngày tết là gì? ->떡국 + 전통놀이: 윷놀이, 연날리기, 널뛰기 – [...]

beautiful dreamy girl under the moon

Từ vựng tiếng Hàn tự nhiên  Korean vocabulary natural 1 자연 jayeon Natural . Tự nhiên 2 날씨 · 날씨 nalssi · nalssi Weather, weather . Thời tiết, khí hậu [...]

những lời nói yêu thương

설레다 rung động, xao xuyến 순결한 사랑 mối tình trong trắng 숫총각 chàng trai tân 애인 người yêu 헤어지다 chia tay 약혼하다 / 정혼하다 đính hôn 양다리를 걸치다 bắt cá [...]

từ vựng sinh hoạt hàng ngày

1대야, 세면대 bồn rửa mặt 2 욕실 캐비닛 tủ buồng tắm 3 욕조 bồn tắm 4 샤워기 vòi hoa sen 5 온수 vòi nước nóng 6 찬물, 냉수 vòi nước [...]

1. Từ vựng tiếng Hàn về Biển Đăng bởi: Hồ Bình   Ngày đăng: 13/02/2015 – 1:39 PM 해경 cảnh sát biển 연안 경비대 đội tuần tra bờ biển 해구 hải [...]